Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16780

sentient

/'senʃənt/

tính từ

  • có cảm giác, có tri giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. endowed with feeling and unstructured consciousness\ns. consciously perceiving

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...