Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequence

/'si:kwəns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3143

“sequences” là số nhiều của sequence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trình tự, chuỗi danh từ

“Follow the sequence of steps carefully.”Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.

Đồng nghĩa orderseries
Trái nghĩa disorderrandomness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequence

/'si:kwəns/

danh từ

  • sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
    • important events occur in rapid sequence: những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp
  • cảnh (trong phim)
  • (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
  • (ngôn ngữ học) sự phối hợp
    • sequence of tenses: sự phối hợp các thời
  • (tôn giáo) bài ca xêcăng
  • (đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau)
  • (toán học) dãy
    • sequence of function: dãy hàm
    • sequence of number: dãy số
Định nghĩa tiếng Anh

n. serial arrangement in which things follow in logical order or a recurrent pattern n. a following of one thing after another in time n. film consisting of a succession of related shots that develop a given subject in a movie n. several repetitions of a melodic phrase in different keys

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...