Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serra

/'serə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serra

/'serə/

danh từ

  • (số nhiều) bộ phận có răng cưa; cấu tạo có hình răng cưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Spanish missionary who founded Franciscan missions in California (1713-1784)

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...