gently
/'dʤentli/
phó từ
- nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
- speak gently: hãy nói sẽ
- hold it gently: hây cầm cái đó nhẹ nhàng
- chầm chậm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a gradual manner\nr. in a gentle manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a gradual manner\nr. in a gentle manner
Đang tải...