Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2751

gently

/'dʤentli/

phó từ

  • nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
    • speak gently: hãy nói sẽ
    • hold it gently: hây cầm cái đó nhẹ nhàng
  • chầm chậm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gradual manner\nr. in a gentle manner

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...