Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #755

serious

/'siəriəs/

tính từ

  • đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
    • a serious young person: một thanh niên đứng đắn
    • to have a serious look: có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
  • hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • this is a serious matter: đây là một vấn đề quan trọng
    • serious illness: bệnh nặng, bệnh trầm trọng
    • serious defeat: sự thất bại nặng
    • serious casualties: tổn thương nặng
  • đáng sợ, đáng gờm
    • a serious rival: một đối thủ đáng gờm
  • thành thật, thật sự, không đùa
    • are you serious?: anh có nói thật không?
    • a serious attempt: một cố gắng thật sự
  • (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo lý
Đồng nghĩa graveearnestsolemnsevere
Trái nghĩa trivialfrivolouslight
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with work or important matters rather than play or trivialities\ns. of great consequence\ns. requiring effort or concentration; complex and not easy to answer or solve

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...