Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serious

/'siəriəs/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #755

Nghĩa thường dùng

nghiêm trọng tính từ

“This is a serious problem.”Đây là một vấn đề nghiêm trọng.

Đồng nghĩa graveearnestsolemnsevere
Trái nghĩa trivialfrivolouslight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serious

/'siəriəs/

tính từ

  • đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
    • a serious young person: một thanh niên đứng đắn
    • to have a serious look: có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
  • hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • this is a serious matter: đây là một vấn đề quan trọng
    • serious illness: bệnh nặng, bệnh trầm trọng
    • serious defeat: sự thất bại nặng
    • serious casualties: tổn thương nặng
  • đáng sợ, đáng gờm
    • a serious rival: một đối thủ đáng gờm
  • thành thật, thật sự, không đùa
    • are you serious?: anh có nói thật không?
    • a serious attempt: một cố gắng thật sự
  • (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with work or important matters rather than play or trivialities s. of great consequence s. requiring effort or concentration; complex and not easy to answer or solve

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...