Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shareholders” là số nhiều của Shareholder — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #4635

Shareholder

//

  • (Econ) Cổ đông.
Biến thể từ shareholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who holds shares of stock in a corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...