Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shell

/ʃelf/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2560

“shells” là số nhiều của shell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỏ danh từ

“The shell of the egg is fragile.”Vỏ của quả trứng rất mỏng manh.

Đồng nghĩa huskcasingcarapacepod
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shell

/ʃelf/

danh từ

  • vỏ; bao; mai
    • to retire into one's shell: rút vào vỏ của mình
    • to come out of one's shell: ra khỏi vỏ, chan hoà với mọi người
  • vỏ tàu; tường nhà
  • quan tài trong
  • thuyền đua
  • đạn trái phá, đạn súng cối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạn
  • đốc kiếm
  • (như) shell-jacket
  • (vật lý); (hoá học) vỏ, lớp
    • ion shell: vỏ ion
    • electron shell: lớp electron
  • nét đại cương (một kế hoạch)
  • vỏ bề ngoài
  • (thơ ca) đàn lia

động từ

  • bóc vỏ, lột vỏ (quả đậu, tôm...); nhể (ốc)
    • to shell peas: bóc vỏ đậu
  • phủ vỏ sò, lát bằng vỏ sò
  • bắn pháo, nã pháo

thành ngữ

  1. to shell off
    • tróc ra
  2. to shell out
    • (từ lóng) trả tiền, xuỳ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. ammunition consisting of a cylindrical metal casing containing an explosive charge and a projectile; fired from a large gun n. the material that forms the hard outer covering of many animals n. the hard usually fibrous outer layer of some fruits especially nuts n. the exterior covering of a bird's egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...