Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "sides". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
sidesman
số nhiều sidesmen
sidespin
vận động quay tròn của quả bóng quanh trục
apsides
danh từ, số nhiều apsides: (thiên văn học) cùng điểm
topsides
danh từ số nhiều: phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)
burnsides
ria mép
besides
phó từ: ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
caryopsides
danh từ, số nhiều caryopsides: (thực vật học) quả thóc
sober-sides
người cực kỳ nghiêm chỉnh
silver-sides
cá suốt
elastic-sides
danh từ số nhiều: giày cao cổ có cạnh chun ((cũng) elastic-side…