sidewalk
/'saidwɔ:k/ Collins ★ phổ biến #3770
“sidewalks” là số nhiều của sidewalk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vỉa hè, lề đường
danh từ
“People are walking on the sidewalk.”Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Biến thể từ
sidewalks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sidewalk
/'saidwɔ:k/
danh từ
- vỉa hè, lề đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. walk consisting of a paved area for pedestrians; usually beside a street or roadway