Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidewalk

/'saidwɔ:k/ Collins ★ phổ biến #3770

“sidewalks” là số nhiều của sidewalk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỉa hè, lề đường danh từ

“People are walking on the sidewalk.”Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.

Biến thể từ sidewalks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidewalk

/'saidwɔ:k/

danh từ

  • vỉa hè, lề đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. walk consisting of a paved area for pedestrians; usually beside a street or roadway

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...