Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sin

/sin/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3285

“sinning” là hiện tại phân từ của sin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tội lỗi danh từ

“He felt guilty about his sin.”Anh ấy cảm thấy tội lỗi về tội lỗi của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sin

/sin/

danh từ

  • tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ...)

thành ngữ

  1. it is no sin for a man to labour in his vocation
    • nghề gì cũng vinh quang
  2. like sin
    • (từ lóng) kịch liệt, mãnh liệt

động từ

  • phạm tội, mắc tội; gây tội
  • phạm đến, phạm vào

thành ngữ

  1. to be more sinned against than sinning
    • đáng thương hơn là đáng trách
  2. to sin one's mercies
    • được phúc mà bạc bẽo vô ơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. estrangement from god n. an act that is regarded by theologians as a transgression of God's will n. (Akkadian) god of the Moon; counterpart of Sumerian Nanna n. the 21st letter of the Hebrew alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...