sire
/'saiə/ Collins ★ phổ biến #24753
Biến thể từ
sired quá khứ phân từ
sires số nhiều
sired quá khứ
siring hiện tại phân từ
sires ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sire
/'saiə/
danh từ
- đực giống
- hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
- (thơ ca) cha, cha ông
ngoại động từ
- sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a title of address formerly used for a man of rank and authority n. male parent of an animal especially a domestic animal such as a horse