Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sire

/'saiə/ Collins ★ phổ biến #24753
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sire

/'saiə/

danh từ

  • đực giống
  • hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
  • (thơ ca) cha, cha ông

ngoại động từ

  • sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a title of address formerly used for a man of rank and authority n. male parent of an animal especially a domestic animal such as a horse

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...