Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

situation

/,sitju'eiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #548

“situations” là số nhiều của situation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình huống danh từ

“She was in a difficult situation.”Cô ấy đang trong một tình huống khó khăn.

Biến thể từ situations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

situation

/,sitju'eiʃn/

danh từ

  • vị trí, địa thế
    • unrivalled for situation: địa thế đẹp không đâu bằng
  • tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái
    • an embarrassing situation: tình thế lúng túng
  • chỗ làm, việc làm
    • to find a situation: tìm được việc làm
  • điểm nút (của kịch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the general state of things; the combination of circumstances at a given time n. a condition or position in which you find yourself n. a complex or critical or unusual difficulty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...