skill
/skil/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #821
“skills” là số nhiều của skill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỹ năng
danh từ
“She has a skill for painting.”Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
Biến thể từ
skills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skill
/skil/
danh từ
- sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đáng kể, thành vấn đề
- it skills not: không đáng kể, không thành vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ability that has been acquired by training n. ability to produce solutions in some problem domain