Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skirt

/skə:t/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3637

“skirted” là quá khứ của skirt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chân váy danh từ

“She prefers skirts in summer.”Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.

Đồng nghĩa kiltsarong
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skirt

/skə:t/

danh từ

  • vạt áo
  • váy, xiêm
    • divided skirt: quần rộng thùng thình (trông như váy)
  • khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm
  • ((thường) số nhiều) bờ, mép, rìa
    • on the skirts of the wood: ở rìa rừng

động từ

  • đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo
    • to skirt the coast: đi dọc theo bờ biển
    • road skirts round wood: con đường đi vòng mép rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. cloth covering that forms the part of a garment below the waist n. a garment hanging from the waist; worn mainly by girls and women v. pass around or about; move along the border v. form the edge of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...