skirt
/skə:t/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3637
“skirts” là số nhiều của skirt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chân váy
danh từ
“She prefers skirts in summer.”Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.
Biến thể từ
skirts số nhiều
skirted quá khứ
skirting hiện tại phân từ
skirts ngôi 3 số ít
skirted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skirt
/skə:t/
danh từ
- vạt áo
- váy, xiêm
- divided skirt: quần rộng thùng thình (trông như váy)
- khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm
- ((thường) số nhiều) bờ, mép, rìa
- on the skirts of the wood: ở rìa rừng
động từ
- đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo
- to skirt the coast: đi dọc theo bờ biển
- road skirts round wood: con đường đi vòng mép rừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. cloth covering that forms the part of a garment below the waist n. a garment hanging from the waist; worn mainly by girls and women v. pass around or about; move along the border v. form the edge of