slave
/sleiv/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2727
“slaves” là số nhiều của slave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nô lệ
danh từ
“He felt like a slave to his job.”Anh ấy cảm thấy như một nô lệ với công việc của mình.
Biến thể từ
slaves số nhiều
slaving hiện tại phân từ
slaved quá khứ phân từ
slaved quá khứ
slaves ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slave
/sleiv/
danh từ
- người nô lệ (đen & bóng)
- a slave to drink: (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
- người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
- người bỉ ổi
nội động từ
- làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
- to slave from dawn until midnight: làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
- to slave at mathematics: chăm học toán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is owned by someone n. someone who works as hard as a slave n. someone entirely dominated by some influence or person v. work very hard, like a slave