Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slave

/sleiv/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2727

“slaving” là hiện tại phân từ của slave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nô lệ danh từ

“He felt like a slave to his job.”Anh ấy cảm thấy như một nô lệ với công việc của mình.

Đồng nghĩa servantbondmanthrall
Trái nghĩa masterownerfreeman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slave

/sleiv/

danh từ

  • người nô lệ (đen & bóng)
    • a slave to drink: (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  • người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
  • người bỉ ổi

nội động từ

  • làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    • to slave from dawn until midnight: làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
    • to slave at mathematics: chăm học toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is owned by someone n. someone who works as hard as a slave n. someone entirely dominated by some influence or person v. work very hard, like a slave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...