sledge
/sledʤ/ GRECollins ★ phổ biến #21425
Biến thể từ
sledges số nhiều
sledging hiện tại phân từ
sledged quá khứ phân từ
sledged quá khứ
sleds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sledge
/sledʤ/
danh từ
- (như) sledge-hammer
danh từ
- (như) sled
nội động từ & ngoại động từ
- (như) sled
Định nghĩa tiếng Anh
v. transport in a sleigh v. ride in or travel with a sledge