slot
“slots” là số nhiều của slot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have a slot for a meeting at 3 PM.”Tôi có một khoảng trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slot
/slɔt/
danh từ
- đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
- khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
- cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà)
ngoại động từ
- khía đường rãnh; đục khe; ren
Định nghĩa tiếng Anh
n. a position in a grammatical linguistic construction in which a variety of alternative units are interchangeable n. a small slit (as for inserting a coin or depositing mail) n. a position in a hierarchy or organization n. the trail of an animal (especially a deer)