sneak
/sni:k/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4557
“sneaked” là quá khứ của sneak — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sneaked quá khứ
sneaking hiện tại phân từ
sneaked quá khứ phân từ
sneaks ngôi 3 số ít
sneaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sneak
/sni:k/
danh từ
- người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
- (thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)
nội động từ
- trốn, lén
- to sneak off (away): trốn đi, lén đi
- to sneak in: lẻn vào-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo
ngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy- mang lén, đưa lén
thành ngữ
- to sneak out of
- lén lút lẩn tránh (công việc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is regarded as underhanded and furtive and contemptible v. to go stealthily or furtively v. put, bring, or take in a secretive or furtive manner