Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneak

/sni:k/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4557

“sneaked” là quá khứ của sneak — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa creepslinklurksteal
Trái nghĩa marchstrut
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneak

/sni:k/

danh từ

  • người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
  • (thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)

nội động từ

  • trốn, lén
    • to sneak off (away): trốn đi, lén đi
    • to sneak in: lẻn vào-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo

ngoại động từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy
  • mang lén, đưa lén

thành ngữ

  1. to sneak out of
    • lén lút lẩn tránh (công việc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is regarded as underhanded and furtive and contemptible v. to go stealthily or furtively v. put, bring, or take in a secretive or furtive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...