Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soap

/soup/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4344

“soaps” là số nhiều của soap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xà phòng danh từ

“I need to buy some soap for the bathroom.”Tôi cần mua một ít xà phòng cho phòng tắm.

Đồng nghĩa cleanserdetergent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soap

/soup/

danh từ

  • xà phòng

động từ

  • xát xà phòng, vò xà phòng
  • giặt bằng xà phòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cleansing agent made from the salts of vegetable or animal fats n. money offered as a bribe n. street names for gamma hydroxybutyrate v. rub soap all over, usually with the purpose of cleaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...