Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sons” là số nhiều của son — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #481

son

/sʌn/

danh từ

  • con trai
    • son and heir: con trai cả, con thừa tự
    • he his father's son: nó thật xứng là con cha nó, nó giống cha nó
  • dòng dõi
  • người con, người dân (một nước)
    • Vietnam's sons: những người con của nước Việt nam

thành ngữ

  1. every mother's son x mother son of a gun
    • (xem) gun
  2. the Son of Man
    • Chúa
  3. son of Mars
    • chiến sĩ, quân lính
  4. the sons of men
    • nhân loại
  5. son of the soil
    • người ở vùng này, người trong vùng; người trong nước
Biến thể từ sons số nhiều
Đồng nghĩa boyoffspring
Trái nghĩa daughter
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male human offspring\nn. the divine word of God; the second person in the Trinity (incarnate in Jesus)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...