Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #634

daughter

/'dɔ:tə/

danh từ

  • con gái
Biến thể từ daughters số nhiều
Đồng nghĩa girloffspring
Trái nghĩa son
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female human offspring

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...