sophistic
/sə'fistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sophistic
/sə'fistik/
tính từ
- nguỵ biện
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to sophists s. plausible but misleading
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or pertaining to sophists s. plausible but misleading
Đang tải...