Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorry

/'sɔri/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1205

Nghĩa thường dùng

Xin lỗi tính từ

“I am sorry for being late.”Tôi xin lỗi vì đến muộn.

Biến thể từ sorrier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorry

/'sɔri/

tính từ

  • lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
    • I am sorry to hear it: tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
    • I'm sorry: tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
    • he will be sorry for this some day: rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
    • I felt sorry for him: tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
  • đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
    • a sorry plight: hoàng cảnh đáng buồn
    • a sorry fellow: một anh chàng tồi
    • in sorry clothes: ăn mặt thiểu não
Định nghĩa tiếng Anh

a feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone s bad; unfortunate s without merit s causing dejection

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...