Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sovereign

/'sɔvrin/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8038

“sovereigns” là số nhiều của sovereign — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chủ quyền cụm từ

“The concept of sovereign states is fundamental in international law, emphasizing the independence and authority of nations.”Khái niệm về các quốc gia chủ quyền là điều cơ bản trong luật quốc tế, nhấn mạnh sự độc lập và quyền lực của các quốc gia.

Biến thể từ sovereigns số nhiều
Đồng nghĩa autonomousindependent
Trái nghĩa dependentsubjugated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sovereign

/'sɔvrin/

tính từ

  • tối cao
    • sovereign power: quyền tối cao
  • có chủ quyền
    • a sovereign state: một nước có chủ quyền
  • hiệu nghiệm, thần hiệu
    • a sovereign remedy: thuốc thần hiệu

danh từ

  • vua, quốc vương
  • đồng xôvơren (tiền vàng của Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nation's ruler or head of state usually by hereditary right s. greatest in status or authority or power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...