Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6476

spawn

/spɔ:n/

danh từ

  • trứng (cá, ếch, sò, tôm...)
  • (thực vật học) hệ sợi (nấm)
  • ((thường) guội con cái, con cháu, giống
    • spawn of the devil: quân vô lại

động từ

  • đẻ trứng (cá, ếch, sò, tôm...)
  • ((thường) guội sinh đẻ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mass of eggs deposited by fish or amphibians or molluscs\nv. lay spawn

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...