Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5310

specialized

//

* tính từ
  • chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng
  • chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia
Định nghĩa tiếng Anh

a. developed or designed for a special activity or function

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...