specialized
//
* tính từ- chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng
- chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia
Định nghĩa tiếng Anh
a. developed or designed for a special activity or function
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. developed or designed for a special activity or function
Đang tải...