specie
/'spi:ʃi:/ phổ biến #37704
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
specie
/'spi:ʃi:/
danh từ
- tiền đồng (đối lại với tiền giấy)
- in specie: bằng tiền đồng
Định nghĩa tiếng Anh
n coins collectively