Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specific

/spi'sifik/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #979

“specifics” là số nhiều của specific — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cụ thể, riêng biệt tính từ

“Can you give a specific example?”Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?

Biến thể từ specifics số nhiều
Đồng nghĩa particularprecise
Trái nghĩa generalvague
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specific

//

  • đặc điểm, đặc trưng, đặc thù
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicine that has a mitigating effect on a specific disease a. (sometimes followed by `to') applying to or characterized by or distinguishing something particular or special or unique s. stated explicitly or in detail a. relating to or distinguishing or constituting a taxonomic species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...