Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

particular

/pə'tikjulə/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #948

Nghĩa thường dùng

cụ thể tính từ

“I have a particular interest in music.”Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

particular

/pə'tikjulə/

tính từ

  • đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
    • for no particular reason: không vì lý do gì đặc biệt
    • of no particular importance: không có tầm quan trọng đặc biệt
    • a particular case: một trường hợp cá biệt
    • in particular: đặc biệt
  • tường tận, tỉ mỉ, chi tiết
    • a full and particular account: bản tường thuật đầy đủ và tường tận
  • kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết
    • to be particular in one's speech: kỹ lưỡng trong cách nói năng
  • khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)
    • too particular about what (as to what) one wats: quá khảnh ăn

danh từ

  • chi tiết
    • to go (enter) into particulars: đi sâu vào chi tiết
  • đặc biệt đặc thù
    • fog is a London particular: sương mù là một đặc điểm của Luân-đôn
  • (số nhiều) bản tường thuật chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fact about some part (as opposed to general) n. (logic) a proposition that asserts something about some (but not all) members of a class s. unique or specific to a person or thing or category s. separate and distinct from others of the same group or category

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...