Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #948

particular

/pə'tikjulə/

tính từ

  • đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
    • for no particular reason: không vì lý do gì đặc biệt
    • of no particular importance: không có tầm quan trọng đặc biệt
    • a particular case: một trường hợp cá biệt
    • in particular: đặc biệt
  • tường tận, tỉ mỉ, chi tiết
    • a full and particular account: bản tường thuật đầy đủ và tường tận
  • kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết
    • to be particular in one's speech: kỹ lưỡng trong cách nói năng
  • khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)
    • too particular about what (as to what) one wats: quá khảnh ăn

danh từ

  • chi tiết
    • to go (enter) into particulars: đi sâu vào chi tiết
  • đặc biệt đặc thù
    • fog is a London particular: sương mù là một đặc điểm của Luân-đôn
  • (số nhiều) bản tường thuật chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fact about some part (as opposed to general)\nn. (logic) a proposition that asserts something about some (but not all) members of a class\ns. unique or specific to a person or thing or category\ns. separate and distinct from others of the same group or category

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...