Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“specifying” là hiện tại phân từ của specify — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #4860

specify

//

  • chuyên môn hoá; chi tiết hoá; định rõ, ghi rõ
Đồng nghĩa definestatedetail
Trái nghĩa generalize
Định nghĩa tiếng Anh

v. decide upon or fix definitely\nv. determine the essential quality of\nv. be specific about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...