specify
//
- chuyên môn hoá; chi tiết hoá; định rõ, ghi rõ
Biến thể từ
specified quá khứ phân từ
specifying hiện tại phân từ
specified quá khứ
specifies ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
generalize
Định nghĩa tiếng Anh
v. decide upon or fix definitely\nv. determine the essential quality of\nv. be specific about