Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specula

/'spekjuləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specula

/'spekjuləm/

danh từ, số nhiều specula

  • (y học) cái banh
  • kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ
  • (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n a mirror (especially one made of polished metal) for use in an optical instrument n a medical instrument for dilating a bodily passage or cavity in order to examine the interior

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...