Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4431

speculation

/,spekju'leiʃn/

danh từ

  • sự suy xét, sự nghiên cứu
  • sự suy đoán, sự ức đoán
  • sự đầu cơ tích trữ
    • to buy something as a speculation: mua tích trữ vật gì
  • (đánh bài) trò chơi mua bán
Biến thể từ speculations số nhiều
Đồng nghĩa conjectureguesstheory
Trái nghĩa factcertainty
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hypothesis that has been formed by speculating or conjecturing (usually with little hard evidence)\nn. an investment that is very risky but could yield great profits

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...