Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spit

/spit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4932

“spits” là ngôi 3 số ít của spit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhổ, phun (ra khỏi miệng) động từ

“The food was so salty that he spat it out.”Món ăn mặn đến mức anh ấy phải nhổ ra.

Trái nghĩa swallow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spit

/spit/

danh từ

  • cái xiên (nướng thịt trong lò quay)
  • mũi đất (nhô ra biển)
  • bờ ngầm

ngoại động từ

  • xiên (thịt để nướng trong lò quay)
  • đâm xuyên (nhô ra biển)
  • bờ ngầm

ngoại động từ

  • xiên (thịt để nướng trong lò quay)
  • đâm xuyên (bằng gươm)

danh từ

  • sự khạc, sự nhổ
  • sự phun phì phì (mèo)
  • nước bọt, nước dãi
  • cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn
  • trứng (sâu bọ)
  • (thông tục) vật giống như hệt, người giống như hệt
    • he is the very spit of his father: anh ta giống bố như hệt
    • the spit and image of somebody: (thông tục) người giống hệt ai

nội động từ spat

  • khạc, nhổ nước bọt
    • to spit in someone's face: nhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai
  • phun phì phì (mèo)
  • làu bàu
  • mưa lún phún
  • bắn, toé (lửa); toé mực (bút)

ngoại động từ

  • khạc, nhổ (nước bọt)
  • thốt ra, phun ra, nói to
    • to spit an oath: thốt ra một lời nguyền rủa

thành ngữ

  1. to spit at
    • phỉ nhổ (ai); coi (ai) như rác
  2. to spit out
    • khạc ra
    • phun ra, nói hở ra (điều bí mật)
  3. spit it out!
    • muốn nói gì thì nói nhanh lên!
  4. to spit upon
    • (như) to spit at

danh từ

  • mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai)
    • to gig it two spits deep: đào sâu hai mai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow strip of land that juts out into the sea n. a skewer for holding meat over a fire n. the act of spitting (forcefully expelling saliva) v. expel or eject (saliva or phlegm or sputum) from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...