Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19601

spat

/spæt/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spit

danh từ

  • trứng (sò, trai...)

nội động từ

  • đẻ, sinh sản (sò, trai...)

danh từ ((thường) số nhiều)

  • ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
  • cuộc cãi (nhau) vặt

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloth covering (a legging) that covers the instep and ankles\nn. a young oyster or other bivalve\nv. come down like raindrops

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...