Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spotlight

/'spɔtlait/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5487

“spotlights” là số nhiều của spotlight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ánh đèn chiếu danh từ

“The actor stepped into the spotlight to deliver his speech.”Diễn viên bước vào ánh đèn chiếu để phát biểu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spotlight

/'spɔtlait/

danh từ

  • đèn sân khấu
  • sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lamp that produces a strong beam of light to illuminate a restricted area; used to focus attention of a stage performer v. illuminate with a spotlight, as in the theater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...