spotlight
/'spɔtlait/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5487
“spotlights” là số nhiều của spotlight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ánh đèn chiếu
danh từ
“The actor stepped into the spotlight to deliver his speech.”Diễn viên bước vào ánh đèn chiếu để phát biểu.
Biến thể từ
spotlights số nhiều
spotlighting hiện tại phân từ
spotlighted quá khứ
spotlighted quá khứ phân từ
spotlights ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spotlight
/'spɔtlait/
danh từ
- đèn sân khấu
- sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lamp that produces a strong beam of light to illuminate a restricted area; used to focus attention of a stage performer v. illuminate with a spotlight, as in the theater