Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squama

/'skweimə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squama

/'skweimə/

danh từ, số nhiều squamae

  • (sinh vật học) vảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective structure resembling a scale

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...