Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squit

/skwit/

danh từ

  • (từ lóng) thằng nhãi nhép, thằng oắt con

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...