Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stable and reliable

cụm từ

  • ổn định và đáng tin cậy
    • stable and reliable system: hệ thống ổn định và đáng tin cậy
    • stable and reliable performance: hiệu suất ổn định và đáng tin cậy
    • stable and reliable source: nguồn ổn định và đáng tin cậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...