stable and reliable
cụm từ
- ổn định và đáng tin cậy
- stable and reliable system: hệ thống ổn định và đáng tin cậy
- stable and reliable performance: hiệu suất ổn định và đáng tin cậy
- stable and reliable source: nguồn ổn định và đáng tin cậy
Đồng nghĩa
dependabletrustworthyconsistentsteady
Trái nghĩa
unstableunreliable