Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stagnate

/'stægneit/ Collins ★ phổ biến #18383

“stagnated” là quá khứ của stagnate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trì trệ, đình trệ không tăng trưởng động từ

“The economy stagnated for two years after the crisis.”Nền kinh tế trì trệ trong hai năm sau khủng hoảng.

Đồng nghĩa stallplateaudecline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stagnate

/'stægneit/

nội động từ

  • đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
  • đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
  • mụ mẫm (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. stand still v. cause to stagnate v. cease to flow; stand without moving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...