Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stagnated” là quá khứ của stagnate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #18383

stagnate

/'stægneit/

nội động từ

  • đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
  • đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
  • mụ mẫm (trí óc)
Đồng nghĩa stallplateaudecline
Định nghĩa tiếng Anh

v. stand still\nv. cause to stagnate\nv. cease to flow; stand without moving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...