Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standardise

/'stændədaiz/

“standardising” là hiện tại phân từ của standardise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standardise

/'stændədaiz/

ngoại động từ

  • tiêu chuẩn hoá

thành ngữ

  1. standardized production
    • sự sản xuất hàng loạt
Định nghĩa tiếng Anh

v evaluate by comparing with a standard v cause to conform to standard or norm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...