Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #7089

fry

/frai/

danh từ

  • cá mới nở, cá bột
  • cá hồi hai năm

danh từ

  • thịt rán

động từ

  • rán, chiên

thành ngữ

  1. to have other fish to fry
    • fish
Định nghĩa tiếng Anh

n. English painter and art critic (1866-1934)\nn. English dramatist noted for his comic verse dramas (born 1907)\nv. be excessively hot\nv. cook on a hot surface using fat

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...