Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stereo

/'stiəriou/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6158

“stereos” là số nhiều của stereo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

âm thanh nổi danh từ

“I love listening to music on my stereo.”Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh nổi của mình.

Biến thể từ stereos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stereo

/'stiəriou/

danh từ

  • (thông tục) bản in đúc
  • kính nhìn nổi

tính từ

  • (thông tục) nhìn nổi; lập thể
  • (thuộc) âm lập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. reproducer in which two microphones feed two or more loudspeakers to give a three-dimensional effect to the sound n. two photographs taken from slightly different angles that appear three-dimensional when viewed together

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...