storming
//
* danh từ- (quân sự) cuộc đột kích* tính từ
- công phá mãnh liệt
- như mưa to gió lớn
Biến thể từ
storming hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v behave violently, as if in state of a great anger\nv take by force\nv rain, hail, or snow hard and be very windy, often with thunder or lightning\nv blow hard\nv attack by storm; attack suddenly