Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storming

phổ biến #32772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storming

//

* danh từ
  • (quân sự) cuộc đột kích* tính từ
  • công phá mãnh liệt
  • như mưa to gió lớn
Định nghĩa tiếng Anh

v behave violently, as if in state of a great anger v take by force v rain, hail, or snow hard and be very windy, often with thunder or lightning v blow hard v attack by storm; attack suddenly

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...