Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32772

storming

//

* danh từ
  • (quân sự) cuộc đột kích* tính từ
  • công phá mãnh liệt
  • như mưa to gió lớn
Định nghĩa tiếng Anh

v behave violently, as if in state of a great anger\nv take by force\nv rain, hail, or snow hard and be very windy, often with thunder or lightning\nv blow hard\nv attack by storm; attack suddenly

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...