Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stove

/stouv/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #4388

“stoved” là quá khứ phân từ của stove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bếp lò danh từ

“I cook dinner on the stove every evening.”Tôi nấu bữa tối trên bếp lò mỗi tối.

Đồng nghĩa ovenrangecookerheater
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stove

/stouv/

danh từ

  • cái lò
  • nhà kính trồng cây
  • lò đồ gốm
  • lò sấy

ngoại động từ

  • trồng (cây) trong nhà kính

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stave

Định nghĩa tiếng Anh

n. a kitchen appliance used for cooking food n. any heating apparatus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...