straight
/streit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1634
“straights” là số nhiều của straight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thẳng
tính từ
“The road is straight.”Con đường thì thẳng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straight
/streit/
tính từ
- thẳng
- straight line: đường thẳng
- straight hair: tóc thẳng, tóc không quăn
- straight as a post: thẳng như cái cột
- thẳng, thẳng thắn, chân thật
- straight speaking: nói thẳng
- to be perfectly straight in one's dealings: rất chân thật trong việc đối xử
- ngay ngắn, đều
- to put things straight: sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
- to put a room straight: xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự
thành ngữ
- a straight race
- cuộc đua hào hứng
- a straight tip
- lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
- a whisky straight
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha
- to vote the straight ticket
- bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình
phó từ
- thẳng, suốt
- to go straight: đi thẳng
- he came straight from home: anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
- thẳng, thẳng thừng
- I told it him straight out: tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
- đúng, đúng đắn, chính xác
- to see straight: nhìn đúng
- to shoot straight: bắn trúng
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức
thành ngữ
- straight away
- ngay lập tức, không chậm trễ
- straight off
- không do dự
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) straight away
danh từ
- sự thẳng
- to be out of the straight: không thẳng, cong
- chỗ thẳng, đoạn thẳng
- (đánh bài) suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poker hand with 5 consecutive cards (regardless of suit) s. successive (without a break) a. having no deviations a. (of hair) having no waves or curls