Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12059

strait

/streit/

tính từ

  • hẹp, chật hẹp
    • strait gate: cổng hẹp
  • khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
    • the straitest set of a religion: những phần tử đạo nhất của một tôn giáo

danh từ

  • eo biển
    • the Straits: eo biển Ma-lắc-ca
  • (số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
    • to be in dire strait: ở trong cơn hoạn nạn
Biến thể từ straits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow channel of the sea joining two larger bodies of water\ns. narrow

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...