Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Strategy

/'strætidʒi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #844

“strategies” là số nhiều của Strategy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiến lược danh từ

“A clear strategy is essential for success.”Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.

Biến thể từ strategies số nhiều
Đồng nghĩa plantacticapproachscheme
Trái nghĩa improvisationimpulse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Strategy

//

  • (Econ) Chiến lược.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of military science dealing with military command and the planning and conduct of a war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...