Strategy
/'strætidʒi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #844
“strategies” là số nhiều của Strategy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiến lược
danh từ
“A clear strategy is essential for success.”Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
Biến thể từ
strategies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Strategy
//
- (Econ) Chiến lược.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the branch of military science dealing with military command and the planning and conduct of a war