Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3288

tactic

//

* danh từ
  • cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo (phương tiện để thực hiện cái gì)
Biến thể từ tactics số nhiều
Đồng nghĩa strategymaneuverapproach
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plan for attaining a particular goal

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...